“smallpox” in Vietnamese
Definition
Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do virus gây ra, với triệu chứng sốt cao và nổi mụn trên da. Bệnh này đã bị xoá sổ trên toàn thế giới nhờ tiêm chủng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bệnh đậu mùa' thường dùng trong các ngữ cảnh y tế, lịch sử hoặc khoa học. Từ này chỉ bệnh, không chỉ virus hay vắc-xin. Đừng nhầm với 'bệnh thuỷ đậu' (chickenpox) là một bệnh nhẹ hơn.
Examples
Smallpox was a deadly disease in the past.
**Bệnh đậu mùa** từng là căn bệnh chết người trong quá khứ.
Vaccines helped to end smallpox worldwide.
Vắc-xin đã giúp loại bỏ **bệnh đậu mùa** trên toàn cầu.
People with smallpox had high fevers and skin rashes.
Người mắc **bệnh đậu mùa** thường bị sốt cao và nổi mụn trên da.
Smallpox was the first disease to be wiped out by a global vaccination effort.
**Bệnh đậu mùa** là căn bệnh đầu tiên bị xoá sổ nhờ chiến dịch tiêm chủng toàn cầu.
Doctors no longer see new cases of smallpox, thanks to modern medicine.
Nhờ y học hiện đại, các bác sĩ không còn gặp ca **bệnh đậu mùa** mới nữa.
Before vaccination, smallpox outbreaks could devastate entire communities.
Trước khi có vắc-xin, các đợt bùng phát **bệnh đậu mùa** có thể tàn phá cả cộng đồng.