smallest” in Vietnamese

nhỏ nhất

Definition

Chỉ một vật hoặc người có kích thước hoặc số lượng ít nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho so sánh ba đối tượng trở lên. Thường đi với "the" trong tiếng Anh ('the smallest'). Không sử dụng 'most small'.

Examples

He is the smallest boy in the class.

Cậu ấy là cậu bé **nhỏ nhất** lớp.

This is the smallest apple in the basket.

Đây là quả táo **nhỏ nhất** trong giỏ.

Who has the smallest hands?

Ai có bàn tay **nhỏ nhất**?

My apartment is the smallest one in the building, but it's cozy.

Căn hộ của tôi là **nhỏ nhất** tòa nhà, nhưng rất ấm cúng.

She picked the smallest puppy from the litter because it looked the cutest.

Cô ấy chọn chú chó con **nhỏ nhất** trong đàn vì nó trông dễ thương nhất.

Out of all my worries, this is the smallest one.

Trong tất cả những lo lắng của tôi, đây là điều **nhỏ nhất**.