smaller” in Vietnamese

nhỏ hơn

Definition

'Nhỏ hơn' dùng để chỉ cái gì đó có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh hai thứ: 'bàn nhỏ hơn', 'số nhỏ hơn'. Thường chỉ kích cỡ nhưng cũng nói về số lượng hoặc tầm quan trọng. Thường đi với 'nhỏ hơn so với', 'trở nên nhỏ hơn', hoặc 'phiên bản nhỏ hơn'.

Examples

We need a smaller table for the kitchen.

Chúng ta cần một chiếc bàn **nhỏ hơn** cho nhà bếp.

This box is smaller than that one.

Chiếc hộp này **nhỏ hơn** chiếc kia.

The letters look smaller on my phone screen.

Chữ trên màn hình điện thoại của tôi trông **nhỏ hơn**.

Can we get a smaller size? This one is too big.

Chúng ta có thể lấy kích cỡ **nhỏ hơn** không? Cái này quá to.

After we moved, I realized I actually prefer a smaller place.

Sau khi chuyển đi, tôi nhận ra mình thật sự thích chỗ ở **nhỏ hơn**.

Even a smaller mistake can cause a big problem here.

Ngay cả lỗi **nhỏ hơn** cũng có thể gây ra vấn đề lớn ở đây.