“small” in Vietnamese
Definition
Có kích thước hoặc số lượng ít hơn mức trung bình; không lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Small' thường dùng cho kích thước, nhưng cũng có thể chỉ số lượng hoặc tuổi (ví dụ: 'small child'). Hay gặp trong cụm 'small amount', 'small town', 'small business'. Không nên nhầm với 'little' vì 'little' còn mang sắc thái tình cảm.
Examples
It’s a small world after all!
Hóa ra thế giới này **nhỏ** thật!
The dog is small and white.
Con chó này **nhỏ** và màu trắng.
She lives in a small house.
Cô ấy sống trong một ngôi nhà **nhỏ**.
Can I have a small coffee, please?
Cho tôi một ly cà phê **nhỏ**, làm ơn.
He made a small mistake, but it’s not a big deal.
Anh ấy mắc một lỗi **nhỏ**, nhưng không sao cả.
This restaurant is small but always full of people.
Nhà hàng này **nhỏ** nhưng lúc nào cũng đông khách.