“slows” in Vietnamese
Definition
'Slows' dùng để chỉ việc làm cho thứ gì đó di chuyển chậm lại hoặc giảm tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với chủ ngữ số ít như 'Anh ấy làm chậm lại'. Thường gặp trong cụm 'slows down'. Hay dùng khi nói về công nghệ, quy trình hoặc thời gian.
Examples
The medicine slows the spread of the virus.
Thuốc **làm chậm lại** sự lây lan của virus.
He slows his pace when he feels tired.
Anh ấy **làm chậm lại** tốc độ khi cảm thấy mệt.
Traffic always slows around this corner.
Xe cộ luôn **chậm lại** ở đoạn cua này.
The computer slows whenever too many programs are open.
Máy tính **chậm lại** khi mở quá nhiều chương trình.
As summer ends, the river slows and gets quieter.
Khi mùa hè kết thúc, con sông **chậm lại** và trở nên yên ắng hơn.
She slows the car when approaching a red light.
Cô ấy **làm chậm lại** xe khi đến gần đèn đỏ.