“slowly” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với tốc độ chậm, không vội vàng. Thường dùng để nói về chuyển động, nói chuyện hoặc thay đổi dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước hoặc sau động từ: 'đi chậm', 'nói chậm'. Khi yêu cầu lịch sự, có thể dùng: 'Làm ơn nói chậm lại.' 'Chậm' là trạng từ phổ biến, còn 'chậm rãi' cũng được dùng trong một số trường hợp.
Examples
Please speak slowly.
Làm ơn nói **chậm**.
The door opened slowly.
Cánh cửa mở ra một cách **chậm**.
The old man walks slowly.
Ông lão đi **chậm**.
I’m reading the article slowly so I don’t miss anything.
Tôi đang đọc bài báo **chậm** để không bỏ sót gì.
Things are moving slowly, but we’re making progress.
Mọi thứ đang tiến triển **chậm**, nhưng chúng ta vẫn đang tiến lên.
Take it slowly after your surgery.
Sau phẫu thuật hãy làm mọi việc **chậm** lại.