slower” in Vietnamese

chậm hơn

Definition

Dạng so sánh của 'chậm'; chỉ ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc diễn ra với tốc độ ít hơn một người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slower' dùng để so sánh tốc độ cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng; gặp trong cụm như 'chậm hơn ai đó', 'tiến triển chậm hơn'. Không dùng 'more slow'.

Examples

She is a slower runner than her brother.

Cô ấy là người chạy **chậm hơn** anh trai mình.

Please speak slower so I can understand you.

Làm ơn nói **chậm hơn** để tôi có thể hiểu bạn.

Traffic is usually slower during rush hour.

Giao thông thường **chậm hơn** trong giờ cao điểm.

He's becoming slower at finishing his work these days.

Gần đây anh ấy hoàn thành công việc **chậm hơn**.

If you go any slower, we'll never get there!

Nếu bạn đi **chậm hơn** nữa, chúng ta sẽ không bao giờ đến nơi!

This computer is slower than the new one.

Máy tính này **chậm hơn** so với cái mới.