“slowed” in Vietnamese
Definition
Trở nên chậm hơn hoặc đi với tốc độ thấp hơn. Dùng khi ai đó hoặc điều gì đó giảm tốc độ hoặc hoạt động kém đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'down': 'slowed down'. Không chỉ về tốc độ, mà còn về mức độ hoạt động. Dễ gây nhầm lẫn với 'stopped' (ngừng hoàn toàn).
Examples
The car slowed as it approached the red light.
Chiếc xe **chậm lại** khi đến đèn đỏ.
Growth in the economy slowed last year.
Tăng trưởng kinh tế đã **chậm lại** năm ngoái.
The runner slowed near the finish line.
Vận động viên chạy **chậm lại** khi gần vạch đích.
Everything slowed after lunch, and people seemed tired.
Sau bữa trưa, mọi thứ đều **chậm lại** và mọi người có vẻ mệt mỏi.
The music slowed and everyone stopped dancing.
Nhạc **chậm lại** và mọi người ngừng nhảy.
My computer slowed after installing that app.
Máy tính của tôi **chậm lại** sau khi cài đặt ứng dụng đó.