slow” in Vietnamese

chậm

Definition

Diễn tả một việc, người hoặc vật di chuyển hay diễn ra với tốc độ thấp, không nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'slow' thường dùng với cả người và vật, chủ yếu nói về tốc độ hoặc phản ứng chậm. Dùng ngoài văn nói có thể gặp 'go slow,' nhưng dạng chuẩn là 'slowly.' Trái nghĩa với 'fast' hoặc 'quick.'

Examples

The traffic is slow this morning.

Sáng nay giao thông rất **chậm**.

He is a slow reader.

Anh ấy là người đọc **chậm**.

Please drive slow here.

Làm ơn lái xe **chậm** ở đây.

My computer is so slow today, I can't get anything done.

Máy tính của tôi hôm nay **chậm** quá, tôi không làm được gì cả.

Sorry I'm slow to reply—it's been a busy day.

Xin lỗi vì tôi phản hồi **chậm**—hôm nay bận quá.

Take it slow—there’s no rush.

Cứ **chậm** thôi—không cần vội đâu.