“slopes” in Vietnamese
Definition
Sườn dốc là những bề mặt không phẳng, nghiêng lên hoặc xuống như sườn đồi hoặc sườn núi. Từ này cũng có thể dùng để chỉ khu vực trượt tuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng cho địa lý và khu trượt tuyết; 'on the slopes' chỉ các khu vực trượt tuyết. Không dùng cho dốc nhỏ hoặc dốc trong thành phố.
Examples
The children played on the slopes behind the house.
Bọn trẻ chơi trên **sườn dốc** phía sau nhà.
We went skiing on the slopes last weekend.
Cuối tuần trước, chúng tôi đã đi trượt tuyết trên **sườn dốc**.
You'll find the best views from the higher slopes of the mountain.
Bạn sẽ thấy cảnh đẹp nhất từ các **sườn dốc** cao hơn của ngọn núi.
The ski resort has slopes for beginners and experts alike.
Khu trượt tuyết có các **sườn dốc** cho cả người mới bắt đầu và người có kinh nghiệm.
After the rain, the grassy slopes became slippery and hard to walk on.
Sau mưa, các **sườn dốc** phủ cỏ trở nên trơn trượt và khó đi.
The slopes are covered in snow during winter.
Vào mùa đông, **sườn dốc** được bao phủ bởi tuyết.