“slipper” in Vietnamese
Definition
Một loại giày mềm, dễ chịu, dễ mang vào và tháo ra, thường được sử dụng trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều (slippers), đi kèm với các động từ như 'wear', 'put on'. Không phải dép đi ngoài trời hay dép kẹp.
Examples
I can't find my other slipper anywhere!
Tôi không thể tìm thấy chiếc **dép đi trong nhà** còn lại ở đâu cả!
Kick off your slippers and relax on the sofa.
Cởi **dép đi trong nhà** ra và thư giãn trên ghế sofa đi.
Please put on your slippers before coming inside.
Làm ơn mang **dép đi trong nhà** trước khi vào.
I left my slippers in the bedroom.
Tôi để **dép đi trong nhà** trong phòng ngủ.
Her feet are warm because she is wearing slippers.
Chân cô ấy ấm vì cô ấy đang đi **dép đi trong nhà**.
It feels so good to slip into my slippers after a long day at work.
Cảm giác thật tuyệt khi xỏ chân vào **dép đi trong nhà** sau một ngày dài làm việc.