아무 단어나 입력하세요!

"slipped" in Vietnamese

trượtlỡlướt qua

Definition

'Slipped' nghĩa là bị trượt ngã, cái gì đó bị di chuyển một cách nhẹ nhàng ngoài ý muốn, hoặc vô tình nói ra điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về bị trượt ngã ('slipped on the floor'), lẻn vào đâu đó ('slipped into the room'), hoặc lỡ lời/lãng quên ('slipped out', 'slipped my mind'). Hiểu nghĩa dựa theo ngữ cảnh.

Examples

I slipped on the wet floor this morning.

Sáng nay tôi đã **trượt** trên sàn nhà ướt.

The paper slipped off the table.

Tờ giấy đã **trượt** khỏi bàn.

His name slipped my mind.

Tôi **quên mất** tên anh ấy.

She slipped into the meeting without anyone noticing.

Cô ấy **lẻn vào** cuộc họp mà không ai nhận ra.

I slipped and told them about the surprise party.

Tôi **lỡ miệng** nói với họ về bữa tiệc bất ngờ.

The deadline slipped by two days because of the storm.

Hạn chót **lùi lại** hai ngày vì cơn bão.