slimy” in Vietnamese

nhầy nhụanhớp nhápkhả nghi (cho người)

Definition

Một vật gì đó nhầy nhụa là khi sờ vào thấy trơn, ướt hoặc dính. Khi nói về người, từ này có thể chỉ những ai nhìn không đáng tin hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sinh vật, bề mặt hoặc thức ăn hỏng. Nói về người thì nghĩa là không đáng tin, khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Examples

The frog felt very slimy when I touched it.

Khi tôi chạm vào, con ếch cảm thấy rất **nhầy nhụa**.

My shoes are covered in slimy mud.

Giày của tôi dính đầy bùn **nhầy nhụa**.

Snails leave a slimy trail behind them.

Ốc sên để lại một vết **nhầy nhụa** phía sau.

That fish feels so slimy, I can't hold it!

Con cá này **nhầy nhụa** quá, tôi không thể cầm được!

He seems nice, but honestly, there's something kind of slimy about him.

Anh ấy có vẻ tử tế, nhưng thật sự thì có gì đó **khả nghi** ở anh ta.

After a few days, the spinach got all slimy in the fridge.

Sau vài ngày, rau cải bó xôi trong tủ lạnh đã bị **nhầy nhụa** hết.