slime” in Vietnamese

chất nhầyslime (đồ chơi)

Definition

Một chất đặc, trơn và hơi dính, có thể xuất hiện tự nhiên hoặc dùng làm đồ chơi cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất nhầy' chỉ cả chất tự nhiên và đồ chơi; 'slime' (đồ chơi) phổ biến trong giới trẻ, thường có màu sắc.

Examples

There was slime on the rocks by the river.

Có **chất nhầy** trên những tảng đá bên bờ sông.

Kids are obsessed with making their own slime at home these days.

Dạo này trẻ con rất mê tự làm **slime** ở nhà.

Be careful! There’s slime all over the bathroom floor.

Cẩn thận! Có **chất nhầy** đầy trên sàn phòng tắm.

When I was a kid, I used to think slime monsters were real.

Khi còn nhỏ, tôi từng nghĩ quái vật **slime** là có thật.

I touched the green slime and my hand got sticky.

Tôi chạm vào **chất nhầy** màu xanh lá và tay tôi bị dính.

My brother loves to play with slime after school.

Em trai tôi rất thích chơi với **slime** sau giờ học.