“slides” in Vietnamese
Definition
'Slides' có thể là từng trang trong bài thuyết trình điện tử, cầu trượt ở sân chơi, hoặc động tác trượt nhẹ nhàng trên một bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slides' dùng phổ biến cho bài thuyết trình ('trang trình chiếu') và trò chơi trẻ em ('cầu trượt'). Nghĩa động từ thường là 'trượt', dùng khi chỉ chuyển động mềm mại.
Examples
We have ten slides in our presentation.
Chúng ta có mười **trang trình chiếu** trong bài thuyết trình.
The children are playing on the slides at the park.
Các em nhỏ đang chơi trên **cầu trượt** ở công viên.
She slides the paper under the door.
Cô ấy **trượt** tờ giấy dưới cửa.
Could you send me your slides before the meeting?
Bạn có thể gửi cho tôi **trang trình chiếu** của bạn trước buổi họp không?
The slides at this water park are so much fun!
Những **cầu trượt** ở công viên nước này thật sự rất vui!
She always slides into the room quietly so no one notices her.
Cô ấy luôn **trượt** vào phòng một cách lặng lẽ để không ai chú ý.