slide” in Vietnamese

trượtcầu trượttrang trình chiếu

Definition

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, mượt mà trên bề mặt. Ngoài ra, 'slide' còn dùng cho cầu trượt và trang trình chiếu trong bài thuyết trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'slide across/into/out of' dùng để mô tả sự di chuyển nhẹ nhàng. 'go down the slide' nói đến trò chơi cho trẻ em. 'next slide' dùng cho trình chiếu. 'slide' mang tính chủ động, còn 'slip' là vô tình, bất ngờ.

Examples

The kids are playing on the slide.

Bọn trẻ đang chơi trên **cầu trượt**.

Please read the first slide.

Vui lòng đọc **trang trình chiếu** đầu tiên.

She slid into the seat before the movie started.

Cô ấy đã **trượt** vào chỗ ngồi trước khi phim bắt đầu.

Can you go back to the last slide for a second?

Bạn có thể quay lại **trang trình chiếu** trước không?

I almost slid on the wet floor.

Tôi suýt nữa thì **trượt** trên sàn nhà ướt.

The glass can slide off the table.

Cái ly có thể **trượt** khỏi bàn.