“slid” in Vietnamese
Definition
'Slid' nghĩa là đã di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng trên bề mặt, thường là do trơn hoặc không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Slid’ là dạng quá khứ của ‘slide’, dùng khi vật hoặc người chuyển động do trơn hoặc không chủ định. Không dùng cho chuyển động có kiểm soát như đi bộ hay mang vác.
Examples
The glass slid off the table and broke.
Chiếc ly đã **trượt** khỏi bàn và vỡ.
I almost slid when I stepped on the wet floor.
Tôi suýt nữa đã **trượt** khi bước lên sàn ướt.
The cat slid across the floor.
Con mèo đã **trượt** trên sàn nhà.
He slid down the icy hill.
Anh ấy đã **trượt** xuống đồi băng giá.
The letter slid under the door without a sound.
Lá thư đã **trượt** dưới cửa mà không gây tiếng động nào.
She slid her phone into her pocket to hide it.
Cô ấy đã **trượt** điện thoại vào túi để giấu đi.