“slices” in Vietnamese
Definition
Những miếng mỏng, dẹt được cắt ra từ một vật lớn hơn, thường dùng với thức ăn như bánh mì, phô mai, trái cây hoặc pizza.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về thức ăn: 'a slice of bread', 'pizza slices', 'lemon slices'. Không dùng cho miếng quá nhỏ hoặc không đều.
Examples
We ran out of cake slices before everyone got one.
Chúng tôi hết **lát** bánh trước khi mọi người được ăn.
She cut three slices of bread for breakfast.
Cô ấy cắt ba **lát** bánh mì cho bữa sáng.
The pizza has eight slices.
Chiếc pizza này có tám **lát**.
He put lemon slices in his water.
Anh ấy cho **lát** chanh vào nước của mình.
Could you pass me a couple of those apple slices?
Bạn có thể chuyển cho tôi vài **lát** táo đó được không?
She arranged the cheese slices neatly on the plate.
Cô ấy sắp xếp những **lát** phô mai gọn gàng lên đĩa.