“sliced” in Vietnamese
Definition
Được cắt thành những lát mỏng và phẳng, thường nói về thực phẩm như bánh mì, thịt, trái cây hoặc rau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thực phẩm, đứng sau danh từ ('sliced bread', 'sliced apples'). Không giống 'chopped' (băm nhỏ) hay 'diced' (cắt hạt lựu). Gặp nhiều trong công thức nấu ăn hoặc thực đơn.
Examples
Can I get my meat sliced a bit thicker?
Tôi có thể lấy thịt của mình **cắt lát** dày hơn một chút không?
I bought some sliced cheese for breakfast.
Tôi đã mua một ít phô mai **cắt lát** cho bữa sáng.
The apples were sliced for the pie.
Những quả táo đã được **cắt lát** cho món bánh.
He likes his bread sliced thin.
Anh ấy thích bánh mì **cắt lát** mỏng.
The onions were already sliced, so dinner was quicker to make.
Hành tây đã được **cắt lát** sẵn nên nấu ăn nhanh hơn.
You can buy sliced mushrooms at most supermarkets these days.
Bây giờ ở hầu hết siêu thị đều có bán nấm **cắt lát**.