“sleeps” in Vietnamese
Definition
Đây là hành động nghỉ ngơi với mắt nhắm, thường vào ban đêm. "Ngủ" được dùng cho ngôi thứ ba số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chủ ngữ số ít ngôi ba: 'She sleeps early'. Thường gặp trong cụm: 'sleep well', 'sleep badly', 'sleep for eight hours', 'sleep on the sofa'. Ngoài ra, còn để nói nơi ngủ: 'Anh ấy ngủ ở phòng khách'.
Examples
He never sleeps well before a big exam.
Trước kỳ thi lớn, anh ấy không bao giờ **ngủ** ngon cả.
My baby sleeps a lot during the day.
Em bé của tôi ban ngày **ngủ** rất nhiều.
She sleeps eight hours every night.
Cô ấy **ngủ** tám tiếng mỗi đêm.
The dog sleeps on the sofa.
Con chó **ngủ** trên ghế sofa.
When she's stressed, she sleeps with the TV on.
Khi bị căng thẳng, cô ấy **ngủ** với tivi bật.
Apparently, he sleeps like a rock no matter how noisy it is.
Nghe nói anh ấy **ngủ** như chết, dù có ồn đến đâu.