sled” in Vietnamese

xe trượt tuyết

Definition

Xe trượt tuyết là một phương tiện nhỏ không có bánh xe, thường dùng để trượt trên tuyết hoặc băng.

Usage Notes (Vietnamese)

'go sledding' nghĩa là chơi trượt tuyết bằng xe trượt. Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh mùa đông hoặc có tuyết. Phân biệt với 'sledge' (xe trượt lớn hoặc búa lớn).

Examples

We built a wooden sled in the garage.

Chúng tôi đã làm một chiếc **xe trượt tuyết** bằng gỗ trong nhà để xe.

Her dog likes to pull the sled through the snow.

Chó của cô ấy thích kéo **xe trượt tuyết** trên tuyết.

The kids rode their sled down the snowy hill.

Bọn trẻ trượt xuống đồi tuyết bằng **xe trượt tuyết** của mình.

Let's grab the sled and go out—it's perfect snow for a ride!

Lấy **xe trượt tuyết** ra đi—tuyết hôm nay rất lý tưởng để chơi!

Last winter, my friends and I spent hours racing our sleds down the hill.

Mùa đông trước, tôi và bạn bè đã dành hàng giờ đua **xe trượt tuyết** xuống dốc.

My hands were freezing after carrying the metal sled back up the hill.

Tay tôi bị cóng khi mang **xe trượt tuyết** kim loại lên dốc.