slayer” in Vietnamese

kẻ diệt quáisát thủ (quái vật)

Definition

'Slayer' là người hoặc sinh vật chuyên tiêu diệt quái vật, sinh vật nguy hiểm, thường xuất hiện trong các truyện phiêu lưu hay kỳ ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slayer' chỉ mang tính chất kịch tính, dùng trong các tình huống phiêu lưu, kỳ ảo như 'slayer of vampires', không phù hợp để nói về các vụ án bình thường.

Examples

She became a famous slayer of monsters.

Cô ấy trở thành một **kẻ diệt quái** nổi tiếng.

The village called for a slayer to protect them.

Người dân làng đã gọi một **kẻ diệt quái** đến bảo vệ họ.

He's known as the legendary vampire slayer.

Anh ấy nổi tiếng là **kẻ diệt quỷ hút máu** huyền thoại.

Don't mess with her—she's a demon slayer for a reason.

Đừng gây sự với cô ấy—cô ấy là một **kẻ diệt quỷ** không phải tự nhiên đâu.

The slayer defeated the dragon.

**Kẻ diệt quái** đã đánh bại con rồng.

The story follows a teenage slayer balancing school and saving the world.

Câu chuyện kể về một **kẻ diệt quái** tuổi teen, vừa học vừa bảo vệ thế giới.