"slammed" in Vietnamese
Definition
'Slammed' nghĩa là đóng cái gì đó rất mạnh và phát ra tiếng lớn (như cửa), hoặc phê bình ai đó hoặc điều gì đó rất gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong văn nói để diễn tả hành động mạnh, hoặc phê phán gắt gao trong báo chí, mạng xã hội. Không thay thế hoàn toàn cho 'đóng' hay 'chỉ trích' thông thường.
Examples
He slammed the door because he was angry.
Anh ấy đã **đóng sầm lại** cánh cửa vì tức giận.
The car door slammed in the wind.
Cửa xe đã **đóng sầm lại** vì gió.
The basketball slammed into the wall.
Quả bóng rổ đã **đập mạnh vào** tường.
She slammed her phone down and walked away.
Cô ấy **ném mạnh** điện thoại xuống rồi bỏ đi.
The movie was slammed by critics.
Bộ phim đã bị các nhà phê bình **chỉ trích dữ dội**.
Everyone slammed me for forgetting the meeting.
Mọi người đều **chỉ trích dữ dội** tôi vì quên cuộc họp.