slade” in Vietnamese

thung lũng nhỏbãi đất trống trong rừng

Definition

Từ cổ để chỉ một thung lũng nhỏ hoặc khoảng trống giữa rừng. Hiện nay hầu như không còn sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện xưa hoặc tên địa danh Anh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'khoảng rừng' hoặc 'thung lũng nhỏ'.

Examples

They set up their tent in a slade for the night.

Họ dựng lều ở **thung lũng nhỏ** để qua đêm.

Old legends say spirits gather in the deepest slade at midnight.

Truyền thuyết xưa kể rằng linh hồn tụ họp ở **thung lũng nhỏ sâu nhất** vào nửa đêm.

The deer stood quietly in the slade.

Con nai đứng lặng lẽ trong **thung lũng nhỏ**.

Sunlight filled the little slade between the trees.

Ánh nắng tràn ngập **bãi đất trống nhỏ** giữa những tán cây.

If you follow the stream, you'll find a quiet slade where bluebells grow.

Nếu đi theo suối, bạn sẽ thấy một **thung lũng nhỏ yên tĩnh** nơi có hoa chuông xanh mọc.

You rarely hear anyone use the word 'slade' these days.

Ngày nay hiếm ai dùng từ '**thung lũng nhỏ**' nữa.