아무 단어나 입력하세요!

"slack" in Vietnamese

lỏnguể oảichểnh mảng

Definition

Chỉ sự vật không chặt, không căng hoặc giai đoạn không bận rộn. Có thể nói về dây bị lỏng, thời gian kinh doanh vắng khách hoặc người lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nói về vật thể như 'dây lỏng', 'cơ lỏng'; về kinh doanh như 'slack season' là thời điểm vắng khách; khi nói về người thì mang nghĩa chê bai, chủ yếu theo tiếng Anh Anh. Không nhầm với phần mềm Slack.

Examples

The rope is too slack to hold the boat.

Sợi dây quá **lỏng** để giữ chiếc thuyền.

Business is usually slack in January.

Vào tháng 1, công việc kinh doanh thường **chậm** lại.

His shirt looked slack after many washes.

Áo sơ mi của anh ấy trông **lỏng** sau nhiều lần giặt.

Things have been a bit slack at work, so I left early.

Dạo này công việc **không bận rộn**, nên tôi đã về sớm.

Come on, tighten that line — it's gone slack again.

Nào, kéo căng dây đi — nó lại **lỏng** rồi.

The manager said the team had gone slack lately.

Quản lý nói rằng đội ngũ đã trở nên **chểnh mảng** gần đây.