skyscraper” in Vietnamese

nhà chọc trời

Definition

Tòa nhà rất cao, thường thấy ở thành phố lớn, dùng làm văn phòng hoặc căn hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các tòa nhà cực kỳ cao, không dùng cho các tòa nhà bình thường. Thường đi với các động từ như 'xây dựng', 'thiết kế', 'ngưỡng mộ'.

Examples

Many modern cities are known for their impressive skyscraper skylines.

Nhiều thành phố hiện đại nổi tiếng với đường chân trời của các **nhà chọc trời** ấn tượng.

Sometimes I feel so small walking next to a huge skyscraper.

Đôi khi tôi cảm thấy thật nhỏ bé khi đi bên cạnh một **nhà chọc trời** khổng lồ.

The Empire State Building is a famous skyscraper in New York.

Tòa Empire State là một **nhà chọc trời** nổi tiếng ở New York.

They are building a new skyscraper downtown.

Họ đang xây dựng một **nhà chọc trời** mới ở trung tâm thành phố.

A skyscraper can have more than fifty floors.

Một **nhà chọc trời** có thể có hơn năm mươi tầng.

You can see the whole city from the top of the skyscraper.

Bạn có thể nhìn toàn cảnh thành phố từ trên đỉnh của **nhà chọc trời**.