skylight” in Vietnamese

giếng trờicửa sổ trần

Definition

Giếng trời là cửa sổ nằm trên mái nhà hoặc trần nhà để ánh sáng tự nhiên chiếu vào từ phía trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong xây dựng nhà cửa, chỉ đề cập đến cửa nằm trên trần hoặc mái; không dùng cho cửa ở tường. Không nhầm với 'sunroof' trên xe hơi.

Examples

There is a skylight in the kitchen.

Nhà bếp có một **giếng trời**.

The sunlight comes through the skylight.

Ánh nắng chiếu qua **giếng trời**.

We cleaned the skylight yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã lau **giếng trời**.

At night, you can see the stars through the skylight above your bed.

Ban đêm, bạn có thể ngắm sao qua **giếng trời** trên giường.

Adding a skylight makes the room feel brighter and more open.

Lắp **giếng trời** giúp căn phòng sáng và thoáng hơn.

The rain sounds louder when it hits the skylight.

Tiếng mưa nghe lớn hơn khi rơi trên **giếng trời**.