skips” in Vietnamese

bỏ quanhảy chân sáo

Definition

'Skips' có thể chỉ hành động nhảy nhỏ nhẹ liên tục hoặc bỏ qua, không làm một việc nào đó như bước trong quy trình hay tiết học.

Usage Notes (Vietnamese)

'skips class' là nghỉ học; 'skips breakfast' là bỏ bữa sáng. Thường dùng trong văn nói, và cũng nói về trẻ em nhảy chân sáo.

Examples

She skips to school every morning.

Cô ấy **nhảy chân sáo** đến trường mỗi sáng.

He skips breakfast on busy days.

Anh ấy thường **bỏ qua** bữa sáng vào những ngày bận rộn.

My dog skips around the yard when he's happy.

Chó của tôi **nhảy chân sáo** quanh sân khi nó vui.

She always skips class on Fridays.

Cô ấy luôn **bỏ qua** tiết học vào thứ Sáu.

Sometimes he skips a step when he's in a hurry.

Đôi khi khi vội vàng, anh ấy **bỏ qua** một bước.

The video skips because of a bad internet connection.

Video **bị giật/nhảy** do kết nối Internet kém.