“skipped” in Vietnamese
Definition
Không làm một việc gì đó như thường lệ, hoặc bỏ qua một phần nào đó để tiếp tục. Cũng có thể chỉ việc nhảy qua cái gì đó một cách nhanh lẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Skipped' dùng cả cho việc bỏ qua (bỏ học, bỏ bữa) hoặc nhảy qua (nhảy dây). Các cụm quen thuộc: 'skipped breakfast', 'skipped over a page'.
Examples
She skipped breakfast this morning.
Cô ấy đã **bỏ qua** bữa sáng hôm nay.
He skipped the last question on the test.
Anh ấy đã **bỏ qua** câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra.
The children skipped across the playground.
Bọn trẻ **nhảy qua** sân chơi.
I accidentally skipped a page while reading this book.
Tôi đã **bỏ qua** một trang khi đọc cuốn sách này.
We skipped the meeting because we were running late.
Chúng tôi **bỏ qua** cuộc họp vì bị trễ.
After he skipped town, nobody heard from him again.
Sau khi anh ấy **rời khỏi** thị trấn, không ai nghe tin gì về anh nữa.