skinned” in Vietnamese

bị lột dađã bóc vỏ

Definition

Chỉ việc da, vỏ ngoài của động vật, trái cây hoặc vùng da bị bóc/lột ra do tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mô tả vết thương nhẹ như 'skinned knee' (xước da gối), hay thực phẩm đã bóc vỏ. Không dùng cho màu da hay chăm sóc da.

Examples

Do you want your peaches skinned or with the peel left on?

Bạn muốn đào **bị lột da** hay để nguyên vỏ?

He fell and skinned his knee.

Cậu ấy bị ngã và **bị lột da** ở đầu gối.

She bought skinned apples for the pie.

Cô ấy mua táo đã **bóc vỏ** để làm bánh.

The chef skinned the fish before cooking it.

Đầu bếp đã **lột da** cá trước khi nấu.

My hands got skinned when I slipped on the gravel.

Tay tôi bị **lột da** khi tôi trượt trên sỏi.

The rabbit was already skinned when we bought it at the market.

Con thỏ đã được **lột da** sẵn khi chúng tôi mua ở chợ.