“skill” in Vietnamese
Definition
Kỹ năng là khả năng làm một việc gì đó thành thạo nhờ học tập hoặc luyện tập. Có thể là kỹ năng thực tế, tinh thần, xã hội hoặc thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kỹ năng' thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc, đào tạo: 'kỹ năng giao tiếp', 'kỹ năng kỹ thuật'. Danh từ đếm được: 'một kỹ năng', 'nhiều kỹ năng'. Phân biệt với 'tài năng' mang ý bẩm sinh.
Examples
This job needs computer skills.
Công việc này cần **kỹ năng** tin học.
Cooking is a useful skill.
Nấu ăn là một **kỹ năng** hữu ích.
She has good writing skills.
Cô ấy có **kỹ năng** viết tốt.
Time management is a skill you can improve with practice.
Quản lý thời gian là một **kỹ năng** có thể cải thiện bằng luyện tập.
One of her best skills is staying calm under pressure.
Một trong những **kỹ năng** tốt nhất của cô ấy là giữ bình tĩnh khi gặp áp lực.
You don't need perfect skills to get started.
Bạn không cần **kỹ năng** hoàn hảo để bắt đầu.