“skies” in Vietnamese
Definition
“Skies” là dạng số nhiều của “sky”, chỉ phần không gian phía trên mặt đất mà ta nhìn thấy. Thường dùng khi nói về nhiều nơi, thời tiết thay đổi hoặc trong cách diễn đạt thơ mộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường dùng “sky”; “skies” chỉ dùng trong văn thơ hoặc diễn đạt mô tả, như “clear skies”, “under foreign skies”. Thường không nói về nhiều thực thể riêng biệt.
Examples
The skies are blue today.
Hôm nay **bầu trời** xanh biếc.
Dark skies usually mean rain is coming.
**Bầu trời** tối thường báo hiệu sắp mưa.
We saw clear skies on our trip to the mountains.
Khi đi núi, chúng tôi thấy **bầu trời** quang đãng.
After a week of gray skies, the sun finally came out.
Sau một tuần **bầu trời** xám xịt, cuối cùng mặt trời cũng đã ló ra.
Under unfamiliar skies, everything felt new and exciting.
Dưới **bầu trời** lạ lẫm, mọi thứ đều thật mới mẻ và thú vị.
Forecast says sunny skies all weekend, so let's go to the beach.
Dự báo nói sẽ có **bầu trời** nắng cả cuối tuần, nên hãy ra biển nào.