ski” in Vietnamese

ván trượt tuyếttrượt tuyết

Definition

Ván trượt tuyết là dụng cụ dài, hẹp dùng để di chuyển trên tuyết. Ngoài ra, 'trượt tuyết' cũng nghĩa là hoạt động hoặc chơi thể thao trên tuyết bằng ván trượt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói 'đi trượt tuyết' thay vì 'đi để trượt tuyết'. Một số từ liên quan: 'giày trượt tuyết', 'khu nghỉ dưỡng trượt tuyết', 'trượt nước' (trên nước, khác với trên tuyết).

Examples

I want to ski this winter.

Tôi muốn **trượt tuyết** vào mùa đông này.

She bought new skis last week.

Cô ấy đã mua **ván trượt tuyết** mới tuần trước.

They ski on the mountain every year.

Họ **trượt tuyết** trên núi mỗi năm.

We usually ski in January, when the snow is best.

Chúng tôi thường **trượt tuyết** vào tháng Một, khi tuyết đẹp nhất.

I haven't skied in years, so I'm probably rusty.

Tôi đã lâu rồi không **trượt tuyết**, chắc là tôi đã quên mất rồi.

If the weather holds, we can ski all weekend.

Nếu thời tiết ổn, chúng ta có thể **trượt tuyết** suốt cuối tuần.