skeleton” in Vietnamese

bộ xươngkhung cơ bản

Definition

Cấu trúc xương bên trong giúp nâng đỡ cơ thể người hoặc động vật. Từ này cũng dùng để chỉ khung cơ bản hay dạng đơn giản của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'skeleton crew' có nghĩa là chỉ còn đội ngũ tối thiểu, 'skeleton in the closet' là bí mật che giấu. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

The human skeleton has 206 bones.

**Bộ xương** của con người có 206 chiếc xương.

The museum has a dinosaur skeleton on display.

Bảo tàng có trưng bày một **bộ xương** khủng long.

A fish's skeleton is different from a human's.

**Bộ xương** của cá khác với bộ xương của người.

He’s got a few skeletons in his closet he doesn’t want to talk about.

Anh ấy có vài **bí mật** không muốn tiết lộ.

Our team is working with a skeleton staff during the holidays.

Đội của chúng tôi đang làm việc với **nhân sự tối thiểu** trong dịp lễ.

They just built the skeleton of the new stadium for now.

Hiện họ chỉ mới xây xong **khung sườn** của sân vận động mới.