skating” in Vietnamese

trượt băngtrượt patin

Definition

Hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trên băng hoặc bề mặt nhẵn bằng giày đặc biệt có lưỡi dao hoặc bánh xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'skating' thường chỉ trượt băng hoặc trượt patin; nếu cần thiết nên nói rõ loại như 'trượt băng nghệ thuật', 'trượt patin'. 'go skating' là 'đi trượt băng/patin'.

Examples

She is learning skating at the local rink.

Cô ấy đang học **trượt băng** ở sân gần nhà.

We went skating last Saturday.

Chúng tôi đã đi **trượt băng** vào thứ Bảy tuần trước.

After two hours of skating, my legs were tired.

Sau hai tiếng **trượt băng**, chân tôi đã mỏi.

We made some new friends while skating at the park.

Chúng tôi đã kết bạn mới khi **trượt băng** ở công viên.

I love skating in the winter.

Tôi thích **trượt băng** vào mùa đông.

Is there a good skating spot around here?

Ở đây có chỗ **trượt băng** nào tốt không?