sizes” in Vietnamese

kích cỡcỡ

Definition

Các kích thước khác nhau dùng để chỉ độ lớn nhỏ của vật. Thường dùng cho quần áo, chai lọ, hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều, dùng cho nhiều loại kích cỡ của quần áo, sản phẩm. Không áp dụng cho tuổi hay cân nặng.

Examples

The store has shirts in many different sizes.

Cửa hàng có áo sơ mi nhiều **kích cỡ** khác nhau.

All our mugs are available in several sizes to match your needs.

Tất cả các cốc của chúng tôi đều có nhiều **kích cỡ** để phù hợp với nhu cầu của bạn.

Don't worry, our jeans come in all sizes!

Đừng lo, quần jeans của chúng tôi có đủ mọi **kích cỡ**!

Please check which sizes are available online.

Vui lòng kiểm tra những **kích cỡ** nào có sẵn trên mạng.

Bottles come in three sizes: small, medium, and large.

Chai có ba **kích cỡ**: nhỏ, vừa và lớn.

She bought shoes in two different sizes because she wasn't sure which fit better.

Cô ấy đã mua hai đôi giày khác **kích cỡ** vì không chắc đôi nào vừa hơn.