sixties” in Vietnamese

những năm sáu mươituổi sáu mươi

Definition

'sixties' chỉ thập niên từ năm 1960 đến 1969 hoặc những người ở độ tuổi 60 đến 69.

Usage Notes (Vietnamese)

'the sixties' thường dùng nói về giai đoạn lịch sử, văn hóa, còn khi nói đến tuổi nên dùng 'in her sixties.' Không nhầm với 'sixth' hoặc 'sixteenth.'

Examples

My grandmother is in her sixties.

Bà của tôi đang ở độ tuổi **sáu mươi**.

Music from the sixties is still popular today.

Nhạc từ **những năm sáu mươi** vẫn rất nổi tiếng ngày nay.

He will turn sixty next year, so he'll be in his sixties.

Năm sau anh ấy sẽ bước sang tuổi sáu mươi, vậy là anh ấy sẽ thuộc **tuổi sáu mươi**.

The fashion in the sixties was really colorful and different.

Thời trang **những năm sáu mươi** rất nhiều màu sắc và khác biệt.

A lot of big cultural changes happened during the sixties.

Rất nhiều thay đổi lớn về văn hóa đã xảy ra trong **những năm sáu mươi**.

Even in their sixties, my parents love to travel around the world.

Ngay cả khi đã ở **tuổi sáu mươi**, bố mẹ tôi vẫn thích đi du lịch vòng quanh thế giới.