sixes” in Vietnamese

số sáu (số nhiều)quân sáumặt sáu

Definition

‘Số sáu’ ở dạng số nhiều, dùng cho nhiều vật, nhóm hoặc ký hiệu mang số 6, như trên xúc xắc, bài, hay trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khi nói về bài, xúc xắc hoặc thể thao như cricket. Không dùng phổ biến ngoài các trường hợp này.

Examples

Roll the dice and see if you get any sixes.

Lắc xúc xắc và xem bạn có ra được **số sáu** nào không.

There are two sixes in this pack of playing cards.

Bộ bài này có hai quân **số sáu**.

He got three sixes in a row.

Anh ấy đã ra ba **số sáu** liên tiếp.

If you keep rolling sixes, you'll win this game in no time.

Nếu bạn liên tục lắc ra **số sáu**, bạn sẽ thắng trò này rất nhanh.

Cricket fans love watching a player hit big sixes over the boundary.

Người hâm mộ cricket thích xem cầu thủ đánh **sáu** lớn bay qua biên giới.

I kept drawing sixes from the pile. It felt like magic!

Tôi cứ rút được toàn **số sáu** từ chồng bài. Cứ như là phép thuật vậy!