“six” in Vietnamese
sáu
Definition
Số này đứng sau năm và trước bảy. Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là số đếm, dùng với giờ ("sáu giờ"), ngày ("mùng 6 tháng 6"), hay số lượng ("sáu quả táo"). Không nhầm với "thứ sáu" (số thứ tự).
Examples
There are six apples in the basket.
Có **sáu** quả táo trong giỏ.
I have six books on my shelf.
Tôi có **sáu** quyển sách trên kệ.
She wakes up at six every morning.
Cô ấy dậy lúc **sáu** giờ mỗi sáng.
She finished sixth, but I was number six in the race!
Cô ấy về đích thứ sáu, còn tôi là số **sáu**!
Can you believe it? They have exactly six grandchildren!
Bạn có tin được không? Họ có đúng **sáu** cháu!
We need a six-pack of water bottles for the trip.
Chúng ta cần một **sáu** chai nước cho chuyến đi.