“situation” in Vietnamese
Definition
Tập hợp điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự việc xảy ra ở một thời điểm và địa điểm cụ thể, nhất là khi nói về các sự kiện hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường. Thường ghép với tính từ như 'tình huống khó khăn', 'tình hình tài chính', hoặc cụm 'trong tình huống này'. Không dùng để chỉ địa điểm vật lý.
Examples
The situation at work is getting better.
**Tình huống** ở chỗ làm đang tốt lên.
It is a dangerous situation.
Đây là một **tình huống** nguy hiểm.
Can you explain the situation to me?
Bạn có thể giải thích **tình huống** cho tôi không?
In this situation, it’s best to stay calm.
Trong **tình huống** này, tốt nhất là giữ bình tĩnh.
The whole situation was out of my control.
Toàn bộ **tình huống** đều nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.
Let me know if the situation changes.
Cho tôi biết nếu **tình huống** thay đổi.