sitting” in Vietnamese

ngồiphiên họp

Definition

Ở tư thế đặt mông trên ghế hoặc dưới đất. Ngoài ra có thể chỉ thời gian hoặc một phiên họp chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngồi' dùng cho tư thế; 'phiên họp' dùng cho họp hành chính thức. 'babysitting' là trông trẻ, không phải sắp xếp chỗ ngồi (seating).

Examples

He is sitting on the bench.

Anh ấy đang **ngồi** trên ghế dài.

The cat is sitting by the window.

Con mèo đang **ngồi** cạnh cửa sổ.

She was sitting quietly in the classroom.

Cô ấy **ngồi** lặng lẽ trong lớp học.

I spent the whole afternoon sitting in traffic.

Tôi đã dành cả buổi chiều **ngồi** trong dòng xe tắc đường.

The parliament will hold a sitting next week.

Quốc hội sẽ tổ chức một **phiên họp** vào tuần tới.

Babysitting can be tiring if the kids are energetic.

**Giữ trẻ** có thể rất mệt nếu bọn trẻ năng động.