sites” in Vietnamese

địa điểmtrang web

Definition

Từ này chỉ các địa điểm nơi điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại; cũng dùng để nói đến các trang web trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sites' thường dùng cho cả địa điểm vật lý (ví dụ: 'historic sites') và các trang web. Trong công nghệ, thường chỉ trang web. Không dùng 'site' cho các tòa nhà thông thường, nên chọn 'places'.

Examples

These tourist sites get crowded during the holidays.

Những **địa điểm** du lịch này trở nên đông đúc vào dịp lễ.

Some sites might not work without an internet connection.

Một số **trang web** có thể không hoạt động nếu không có kết nối internet.

She compared prices on several shopping sites before buying.

Cô ấy đã so sánh giá trên một số **trang web** mua sắm trước khi mua.

We visited three historic sites on our trip.

Chúng tôi đã thăm ba **địa điểm** lịch sử trong chuyến đi.

There are many camping sites near the lake.

Có nhiều **địa điểm** cắm trại gần hồ.

I saved my favorite sites in my browser.

Tôi đã lưu các **trang web** yêu thích trong trình duyệt.