“sitcom” in Vietnamese
Definition
Sitcom là một chương trình truyền hình có các nhân vật cố định gặp phải tình huống hài hước, thường diễn ra ở nhà, văn phòng hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sitcom' chỉ dùng cho chương trình TV, không dùng cho phim điện ảnh. Thường nói kèm với tên chương trình ('sitcom yêu thích của tôi là...') và phổ biến trong giao tiếp thân mật.
Examples
My favorite sitcom is very funny.
**Sitcom** yêu thích của tôi rất hài hước.
They watch a sitcom every night after dinner.
Họ xem một **sitcom** mỗi tối sau bữa cơm.
This channel shows many sitcoms.
Kênh này chiếu nhiều **sitcom**.
Have you seen that new sitcom everyone's talking about?
Bạn đã xem **sitcom** mới mà ai cũng nói đến chưa?
Sometimes a good sitcom is all you need to relax after a long day.
Đôi khi chỉ cần một **sitcom** hay là bạn có thể thư giãn sau một ngày dài.
The most popular sitcoms usually have memorable catchphrases.
Những **sitcom** nổi tiếng thường có những câu nói khó quên.