sit” in Vietnamese

ngồi

Definition

Giữ lưng thẳng và ngồi xuống để nghỉ, thường là trên ghế hoặc bề mặt tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thường xuyên trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp trong các cụm như 'sit down', 'sit still', 'sit for an exam'. 'seat' là danh từ, khác với 'sit'.

Examples

Please sit on the chair.

Làm ơn **ngồi** lên ghế.

We waited for the bus while sitting on the bench.

Chúng tôi đợi xe buýt trong khi **ngồi** trên ghế dài.

Don’t sit on the wet grass!

Đừng **ngồi** lên cỏ ướt nhé!

He sits by the window every morning.

Anh ấy **ngồi** cạnh cửa sổ mỗi sáng.

When you sit down, make yourself comfortable.

Khi bạn **ngồi xuống**, hãy cảm thấy thoải mái.

She likes to sit by the fireplace and read.

Cô ấy thích **ngồi** bên lò sưởi và đọc sách.