“sisters” in Vietnamese
Definition
“Chị em” chỉ những người con gái có cùng cha mẹ hoặc cùng một trong hai người cha hoặc mẹ. Đôi khi cũng dùng cho những người phụ nữ rất thân thiết như chị em ruột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chị em ruột trong gia đình. Có thể chỉ 'chị gái' hoặc 'em gái' riêng biệt, hoặc chung là 'chị em'. Đôi khi áp dụng cho mối quan hệ thân thiết không ruột thịt.
Examples
I have two sisters.
Tôi có hai **chị em**.
My sisters live in another city.
**Chị em** tôi sống ở thành phố khác.
The three sisters are playing outside.
Ba **chị em** đang chơi ngoài trời.
My sisters and I still laugh about that trip.
**Chị em** tôi và tôi vẫn còn cười khi nhớ về chuyến đi đó.
Even though they're sisters, they are completely different.
Dù là **chị em**, họ hoàn toàn khác nhau.
The two of them fight like sisters, then make up five minutes later.
Hai người đó cãi nhau như **chị em**, rồi làm hòa sau năm phút.