“sirens” in Vietnamese
Definition
Thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo nguy hiểm, thường dùng trên xe cứu thương, xe cảnh sát. 'Sirens' cũng là những sinh vật trong thần thoại lôi kéo thủy thủ bằng giọng hát của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho âm thanh xe cứu thương, báo động thiên tai. Nghĩa thần thoại hiếm khi dùng, chủ yếu trong văn chương hoặc ẩn dụ. Khác với 'alarms' (đồng hồ báo thức).
Examples
Did you hear the sirens last night? There must have been an accident nearby.
Tối qua bạn có nghe thấy **còi báo động** không? Chắc có tai nạn gần đây.
The legend says sirens could sing so beautifully that sailors forgot everything else.
Truyền thuyết kể rằng những **nữ thần quyến rũ** hát hay đến mức thuỷ thủ quên hết mọi thứ.
The police car's sirens were very loud.
Tiếng **còi báo động** của xe cảnh sát rất lớn.
Fire trucks use sirens on their way to emergencies.
Xe cứu hoả sử dụng **còi báo động** khi đi đến nơi khẩn cấp.
We heard sirens outside during the storm.
Chúng tôi nghe thấy **còi báo động** ngoài trời khi có bão.
As soon as the sirens went off, everyone ran for cover.
Ngay khi **còi báo động** vang lên, mọi người đều chạy đi trú ẩn.