“sipping” in Vietnamese
Definition
Uống đồ uống từng ngụm nhỏ, chậm rãi để thưởng thức hương vị hoặc vì đồ uống còn nóng. Thường dùng cho trà, cà phê, hoặc rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các loại đồ uống như trà, cà phê hoặc rượu vang. Khác với 'slurping' (uống phát ra tiếng ồn) hoặc 'gulping' (uống ừng ực). Một số cụm từ thông dụng: 'sipping tea', 'sipping wine'.
Examples
She is sipping her tea.
Cô ấy đang **nhâm nhi** tách trà của mình.
He was sipping water during the meeting.
Anh ấy đã **nhâm nhi** nước trong cuộc họp.
I enjoy sipping hot chocolate in winter.
Tôi thích **nhâm nhi** socola nóng vào mùa đông.
They sat on the balcony, sipping wine and chatting.
Họ ngồi ngoài ban công, **nhâm nhi** rượu vang và trò chuyện.
She watched the rain fall, sipping her coffee slowly.
Cô ấy vừa **nhâm nhi** cà phê vừa ngắm mưa.
I was just sipping my drink, minding my own business.
Tôi chỉ đang **nhâm nhi** đồ uống của mình, không quan tâm đến ai cả.