sip” in Vietnamese

nhấpnhấp một ngụm

Definition

Uống một lượng nhỏ chất lỏng một cách chậm rãi, thường để thưởng thức hoặc khi đồ uống còn nóng. Ngoài ra còn chỉ một lượng nhỏ đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ uống nóng hoặc khi muốn thưởng thức chậm rãi. 'Take a sip' là uống từng ngụm nhỏ, không dùng cho uống nhanh, nhiều ('gulp'/'chug').

Examples

"Just sip it — it's really spicy," she warned.

"Chỉ **nhấp** thôi — nó rất cay đấy," cô ấy cảnh báo.

He likes to sip coffee while reading the news every morning.

Anh ấy thích **nhấp** cà phê khi đọc tin tức mỗi sáng.

After a long run, even a cold sip of water feels amazing.

Sau khi chạy lâu, ngay cả một **ngụm** nước mát cũng cảm thấy tuyệt vời.

May I have a sip of your water?

Tôi có thể nhấp một **ngụm** nước của bạn không?

He took a sip of hot tea.

Anh ấy nhấp một **ngụm** trà nóng.

Please sip your drink slowly.

Vui lòng **nhấp** đồ uống của bạn từ từ.