“sioux” in Vietnamese
Definition
Sioux là một nhóm các bộ tộc người Da đỏ bản địa sống truyền thống ở miền bắc Hoa Kỳ, đặc biệt là vùng Thảo nguyên Lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sioux' dùng cả số ít và số nhiều, viết hoa chữ cái đầu. Chỉ nhóm các bộ tộc bản địa liên quan. Không dùng cho từng cá nhân; nên dùng 'người Sioux'. Phát âm: /suː/.
Examples
A Sioux chief led his people with wisdom.
Một thủ lĩnh **Sioux** đã lãnh đạo dân mình với sự khôn ngoan.
The Sioux lived on the Great Plains for centuries.
Người **Sioux** đã sống ở Thảo nguyên Lớn hàng thế kỷ.
Many Sioux people speak their own language.
Nhiều người **Sioux** nói tiếng của họ.
My great-grandmother was Sioux, and she told amazing stories about her childhood.
Bà cố của tôi là người **Sioux** và kể những câu chuyện tuyệt vời về tuổi thơ bà.
The Sioux were known for their skill with horses and hunting buffalo.
Người **Sioux** nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa và săn bò rừng.
Have you ever read about the culture and history of the Sioux?
Bạn đã từng đọc về văn hóa và lịch sử của người **Sioux** chưa?