“sinned” in Vietnamese
Definition
Đã làm điều gì đó bị coi là sai hoặc trái với quy tắc tôn giáo hay đạo đức; thì quá khứ của 'sin'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức. Không dùng cho lỗi thông thường — chỉ dùng khi nói về hành động sai trái nghiêm trọng về mặt đạo đức hoặc tâm linh.
Examples
He sinned by telling a lie.
Anh ấy đã **phạm tội** khi nói dối.
They felt they had sinned against the rules.
Họ cảm thấy họ đã **phạm tội** với quy tắc.
She confessed that she had sinned many times.
Cô ấy thú nhận rằng cô đã **phạm tội** nhiều lần.
I know I've sinned, but I'm trying to change.
Tôi biết tôi đã **phạm tội**, nhưng tôi đang cố thay đổi.
After what happened, he felt as if he had really sinned.
Sau những gì xảy ra, anh ấy cảm thấy mình thực sự đã **phạm tội**.
Some believe we have all sinned at some point in our lives.
Một số người tin rằng ai cũng đã từng **phạm tội** vào lúc nào đó trong đời.